没有数据
通知
无通知
易しい (やさしい) — dễ tính
易しい
dễ tính
易しい人 やさしいひと
người hiền, người tốt bụng; người dễ dãi, người cẩu thả
易しい文章 やさしいぶんしょう
dễ (đơn giản) viết
生易しい なまやさしい
đơn giản, dễ dàng
容易 ようい
đơn giản; dễ dàng
難易 なんい
sự khó khăn; cái khó khăn