没有数据
通知
无通知
時分 (じぶん じふん) — giờ phút.
時分
giờ phút.
時分割 じぶんかつ
sự phân thời
時分割システム じぶんかつシステム
hệ phân chia thời gian
時分割多重 じぶんかつたじゅう
dồn kênh phân thời gian
時分割複信 じぶんわりふくしん
trùng thời gian
時分割多重化 じぶんかつたじゅうか
ghép kênh phân chia thời gian