没有数据
通知
无通知
普く (あまねく) — nhiều, xa, rộng rãi, khắp nơi, thưa, thưa thớt
普く
nhiều, xa, rộng rãi.
普く世界に知られる あまねくせかいにしられる
được cả thế giới biết đến, nổi tiếng
普く捜す あまねくさがす
tìm kiếm quy mô lớn, tìm kiếm khắp nơi
普通 ふつう
nôm na
普通の ふつうの
Thường, thông thường.
普通でない ふつうでない
không bình thường, khác thường; dị thường