没有数据
通知
无通知
暮れ方 (くれがた くれかた) — buổi chiều, buổi tối, tối đêm, lúc xế bóng
暮れ方
buổi chiều, buổi tối, tối đêm.
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
二方 ふたかた
Cả hai người.
万方 「ばんぽう」「まんぽう」
nhiều đất; nhiều phương tiện
暮らし 「くらし」「ぐらし」
cuộc sống; việc sinh sống; sinh kế
暮らし方 くらしかた
cách sống; lối sống