没有数据
通知
无通知
曇り (くもり) — mờ; không rõ; nhiều mây
曇り
mờ
曇る
nỗi lòng buồn chán
曇り声 くもりごえ
giọng nói nghẹn ngào.
曇り勝ち くもりがち
nhiều mây phần lớn
曇りがち くもりがち
ngày râm mát; sự râm mát
曇りガラス くもりガラス
kính mờ
曇り空 くもりぞら
trời đầy mây