没有数据
通知
无通知
出来るだけ できるだけ
cố gắng hết sức có thể trong khả năng của mình
出やすい でやすい
dễ dàng thoát ra, dễ dàng lấy ra
出演する しゅつえんする
đóng.
出す 「だす」「いだす」
gửi đi
出て行け でていけ
cút đi.