没有数据
通知
无通知
曲線 (きょくせん) — đường gấp khúc; khúc tuyến; đường cong; đường uốn khúc
曲線
đường gấp khúc
曲線の きょくせんの
đường cong
曲線美 きょくせんび
nét đẹp do những đường cong tạo ra; nét đẹp từ những đường cong trên cơ thể phụ nữ
曲線発生器 きょくせんはっせいき
bộ sinh đường cong
曲線下面積 きょくせんかめんせき
diện tích dưới đường cong
曲線座標 きょくせんざひょう
tọa độ cong