没有数据
通知
无通知
月給 (げっきゅう) — tiền lương hàng tháng; lương tháng
月給
tiền lương hàng tháng
月給日 げっきゅうび
ngày trả lương; ngày phát lương (tháng)
月給取り げっきゅうとり
người làm công ăn lương theo tháng (phân biệt với người làm công ăn lương theo giờ, ngày..)
月給が上がる げっきゅうがあがる
lương tháng tăng
月給泥棒 げっきゅうどろぼう
Kẻ trộm tiền lương
安月給 やすげっきゅう
tiền lương thấp