没有数据
通知
无通知
有利 (ゆうり) — hữu lợi; có lợi
有利
hữu lợi
有利な ゆうりな
bở
有利になる ゆうりになる
có lợi
有利化 ゆうりか
hợp lý hóa
有利な条件 ゆうりなじょうけん
điều kiện thuận lợi.
有利不利 ゆうりふり
ưu điểm và nhược điểm