没有数据
通知
无通知
有害 (ゆうがい) — có hại
有害
có hại
有害な ゆうがいな
khốc hại.
有害物質 ゆうがいぶっしつ
chất độc
有害食品 ゆうがいしょくひん
thức ăn có hại
有害植物 ゆうがいしょくぶつ
thực vật có hại
有害廃棄物 ゆーがいはいきぶつ
chất thải nguy hại