没有数据
通知
无通知
有望 (ゆうぼう) — có hy vọng, có tương lai, có triển vọng, có tiềm năng, đầy hứa hẹn
有望
có hy vọng, có tương lai, có triển vọng.
有望株 ゆうぼうかぶ
kho hy vọng (thị phần)
将来有望 しょうらいゆうぼう
triển vọng trong tương lai
前途有望 ぜんとゆうぼう
hứa tương lai
前途有望な青年 ぜんとゆうぼうなせいねん
thanh niên có triển vọng.
希望 きぼう
sở nguyện