没有数据
通知
无通知
本名 (ほんみょう) — tên thật.
本名
tên thật.
基本名 きほんめい
tên gốc
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
何名 なんめい
có bao nhiêu người
一名 いちめい
một người; tên khác; biệt hiệu (bí danh)