本字 (ほんじ) — đặc tính tiếng trung hoa; unsimplified (mẫu (dạng) nguyên bản (của)) một đặc tính tiếng trung hoa
本字
ほ ん じ
Đặc tính tiếng trung hoa; unsimplified (mẫu (dạng) nguyên bản (của)) một đặc tính tiếng trung hoa
图像搜索

本字 (ほんじ) — đặc tính tiếng trung hoa; unsimplified (mẫu (dạng) nguyên bản (của)) một đặc tính tiếng trung hoa
