没有数据
通知
无通知
札入れ (さついれ) — Ví tiền; cái ví.
札入れ
Ví tiền
一札入れる いっさついれる
Viết một tài liệu thể hiện sự đảm bảo, lời hứa, lời xin lỗi, v.v. của bạn và đưa cho đối phương
入れ いれ
Cho vào,bỏ vào,pha
名入れ ないれ
in tên, khắc tên
水入れ みずいれ
đồ đựng nước để dùng khi mài mực
風入れ 「かざいれ」「かぜいれ」
làm cho thoáng khí; phơi ngoài gió; thông gió