没有数据
通知
无通知
杭 (くい くいぜ) — giàn, cái cọc
杭
giàn, cái cọc
杭基礎 くいきそ
Móng cọc
杭打ち くいうち
đóng cọc.
杭打ち機 くいうちき
máy đóng cọc.
杭周面摩擦力 くいしゅうめんまさつりょく
lực ma sát tại các mặt trụ tròn.
杭打設 くいうちせつ
sự đóng cọc