没有数据
通知
无通知
楽隊 (がくたい) — dàn nhạc; ban nhạc
楽隊
dàn nhạc
音楽隊 おんがくたい
băng
軍楽隊 ぐんがくたい
đội quân nhạc
音楽 「おんがく」「おとらく」
âm nhạc; nhạc
楽 「らく」「がく」
thoải mái; dễ chịu.
楽な らくな
dễ chịu