没有数据
通知
无通知
権能 (けんのう) — Uy quyền; sức mạnh; quyền năng; thẩm quyền
権能
Uy quyền
可能 かのう
có thể; khả năng
機能 きのう
cơ năng; tác dụng; chức năng; tính năng
能力 「のうりょく」「のうりき」
chú tiểu (trong chùa)
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
権的 ごんてき
tình nhân; vợ lẽ; tiểu tam