没有数据
通知
无通知
機会 (きかい) — cơ hội; dịp
機会
cơ hội
機会を取る きかいをとる
năm lấy cơ hội
機会検討 きかいけんとう
nghiên cứu cơ hội
機会原因論 きかいげんいんろん
(triết học) thuyết ngẫu nhiên
機会を修理する きかいをしゅうりする
chữa máy.
機会費用 きかいひよう
phí cơ hội