歓迎 (かんげい) — sự hoan nghênh; sự nghênh đón nhiệt tình; tiếp đón; chào mừng
歓迎
か ん げ い
JLPTN3
Sự hoan nghênh; sự nghênh đón nhiệt tình; tiếp đón; chào mừng
心
からの
歓迎
Nhiệt liệt chào mừng
图像搜索

动词变形表 歓迎
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 歓迎する/かんげいする |
| 过去 (た) | 歓迎した |
| 否定(未然) | 歓迎しない |
| 有礼貌(丁宁) | 歓迎します |
| て (て) | 歓迎して |
| 能力(可能) | 歓迎できる |
| 被动(受身) | 歓迎される |
| 命令(使用役) | 歓迎させる |
| 被动命令(使役受身) | 歓迎させられる |
| 条件(条件) | 歓迎すれば |
| 命令(命令) | 歓迎しろ |
| 意志(意向) | 歓迎しよう |
| 禁止(禁止) | 歓迎するな |
