没有数据
通知
无通知
武骨 (ぶこつ たけほね) — quê mùa; vụng về; cộc lốc
武骨
quê mùa
武骨者 ぶこつもの
Mộc mạc, quê mùa; chất phác
武器 ぶき
gươm giáo
骨 「ほね」「こつ」
cốt
中骨 なかぼね
xương sống
方骨 ほうこつ
xương tứ giác