没有数据
通知
无通知
殿堂 (でんどう) — Lâu đài; tòa nhà nguy nga
殿堂
Lâu đài
殿堂入り でんどういり
việc được ghi danh vào bảng vàng ( do có thành tích xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó)
堂 どう
chính (tòa nhà, phòng khách, điện thờ)
お堂 おどう
Đền
殿 「しんがり」「との」「どの」「でん」「あらか」
bà; ngài.
ご殿 ごてん
lâu đài; sân