没有数据
通知
无通知
気骨 (きこつ きぼね) — nghị lực; tinh thần
気骨
nghị lực
気骨稜々 きこつりょうりょう
kiên cường; bất khuất
骨 「ほね」「こつ」
cốt
中骨 なかぼね
xương sống
方骨 ほうこつ
xương tứ giác
大骨 おおぼね
xương lớn