没有数据
通知
无通知
永代 (えいたい) — vĩnh cữu, vĩnh viễn
永代
vĩnh cữu, vĩnh viễn
永代使用料 えいたいしようりょう
cước sử dụng vĩnh viễn
永代供養 「えいたいくよう」「えいだいくよう」
lễ tưởng niệm vĩnh cửu
永代借地 えいたいしゃくち
đất đai cho thuê lâu dài; đất đai cho thuê vĩnh viễn
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
永遠 「えいえん」「とわ」
sự vĩnh viễn; sự còn mãi