没有数据
通知
无通知
汚す (よごす けがす) — làm hỏng
汚す
làm hỏng
手を汚す てをよごす
bẩn tay
名を汚す なをけがす
làm xấu danh tiếng, bôi nhọ danh tiếng
食べ汚す たべよごす
ăn uống dơ bẩn; ăn bẩn
女を汚す 「おんなをけがす」「おんなをよごす」
làm nhục người con gái
服を汚す ふくをよごす
làm bẩn một có quần áo