没有数据
通知
无通知
決定的 (けっていてき) — tính chất quyết định; chung cuộc; quyết định; cuối cùng
決定的
tính chất quyết định
決定的文脈自由文法 けっていてきぶんみゃくじゆうぶんぽう
ngữ pháp không có ngữ cảnh xác định
決定 「けってい」「けつじょう」
việc quyết định
限定的 げんていてき
định ra giới hạn
決定する けっていする
quyết
決め 「きめ」「ぎめ」
thỏa thuận