没有数据
通知
无通知
沢 (さわ たく) — đầm nước
沢
đầm nước
沢山 「たくさん」「だくさん」「さわやま」
đủ; nhiều
沢筋 さわすじ
mạch nước
沢登り さわのぼり
leo lên đèo; lên hẻm núi
沢柴 さわしば
Carpinus cordata (một loài thực vật có hoa trong họ Betulaceae)
沢胡桃 さわぐるみ
Pterocarya rhoifolia (một loài thực vật có hoa trong họ Juglandaceae)