没有数据
通知
无通知
流れ者 (ながれもの) — Kẻ lang thang không có chỗ ở, không có nghề nghiệp ổn định.
流れ者
Kẻ lang thang không có chỗ ở, không có nghề nghiệp ổn định.
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
流れ ながれ
dòng chảy; chu trình; quá trình; mạch
時の流れ ときのながれ
dòng thời gian
車の流れ くるまのながれ
chảy (của) những ô tô
流れて行く ながれていく
phiêu linh.