没有数据
通知
无通知
流水 (りゅうすい) — nước chảy; dòng nước
流水
nước chảy
放流水 ほうりゅうすい
nước thải đã qua xử lý
ダム放流水 ダムほうりゅうすい
xả nước từ đập
軸流水車 じくりゅうすいしゃ
tua bin nước hướng trục
高山流水 こうざんりゅうすい
vẻ đẹp thiên nhiên có núi cao và nước chảy
伏流水 ふくりゅうすい
nước ngầm.