流転 (るてん りゅうてん) — những sự biến đổi thăng trầm; luân hồi; sự biến đổi không ngừng
流転
る て ん
Những sự biến đổi thăng trầm; luân hồi; sự biến đổi không ngừng
图像搜索

动词变形表 流転
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 流転する/るてんする |
| 过去 (た) | 流転した |
| 否定(未然) | 流転しない |
| 有礼貌(丁宁) | 流転します |
| て (て) | 流転して |
| 能力(可能) | 流転できる |
| 被动(受身) | 流転される |
| 命令(使用役) | 流転させる |
| 被动命令(使役受身) | 流転させられる |
| 条件(条件) | 流転すれば |
| 命令(命令) | 流転しろ |
| 意志(意向) | 流転しよう |
| 禁止(禁止) | 流転するな |
