没有数据
通知
无通知
淡泊 (たんぱく) — (Tính cách, suy nghĩ) lãnh đạm, lãnh nhạt, thờ ơ
淡泊
(Tính cách, suy nghĩ) lãnh đạm, lãnh nhạt.
宿泊 しゅくはく
sự ngủ trọ; sự ở trọ lại
宿泊人 しゅくはくにん
trạm gác; người nội trú; trả khách
宿泊する しゅくはくする
ngủ trọ.
宿泊者 しゅくはくしゃ
khách trọ
宿泊数 しゅくはくすう
số đêm thuê trọ