深める (ふかめる) — làm cao hơn; làm tăng thêm
深める
ふ か め る
JLPTN1
Làm cao hơn; làm tăng thêm
〜
に
対
する
見識
を
深
める
Làm giàu thêm kiến thức về...
Làm sâu thêm; làm sâu sắc thêm
〜
における
国連改革
の
プロセス
を
促進
し
深
める
Tăng cường và thúc đẩy quá trình cải cách liên hợp quốc trong...
图像搜索

动词变形表 深める
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 深める/ふかめる |
| 过去 (た) | 深めた |
| 否定(未然) | 深めない |
| 有礼貌(丁宁) | 深めます |
| て (て) | 深めて |
| 能力(可能) | 深められる |
| 被动(受身) | 深められる |
| 命令(使用役) | 深めさせる |
| 被动命令(使役受身) | 深めさせられる |
| 条件(条件) | 深めれば |
| 命令(命令) | 深めろ |
| 意志(意向) | 深めよう |
| 禁止(禁止) | 深めるな |
