没有数据
通知
无通知
混合物 (こんごうぶつ) — hợp chất
混合物
hợp chất
複合混合物類 ふくごーこんごーぶつるい
hỗn hợp phức tạp
合わせ物 あわせもの
cái gì đó gặp nhau cùng nhau
合成物 ごうせいぶつ
một hỗn hợp
混ぜ物 まぜもの
vật bị pha trộn.
傷つけ合う 傷つけ合
Làm tổn thương lẫn nhau