没有数据
通知
无通知
混成語 (こんせいご) — cây lai; vật lai; người lai, từ ghép lai, lai
混成語
cây lai
作成者語 さくせいしゃご
tên người cài đặt
混乱 こんらん
hỗn độn
大混乱 だいこんらん
Cuộc hỗn loạn lớn; cuộc đại loạn
語形成 ごけいせい
sự hình thành ngôn ngữ
語構成記憶装置 ごこうせいきおくそうち
lưu trữ theo trật tự từ