没有数据
通知
无通知
清廉 (せいれん) — sự thanh liêm; liêm khiết; công minh
清廉
sự thanh liêm
清廉な せいれんな
thanh liêm.
清廉潔白 せいれんけっぱく
sự thanh bạch và liêm khiết
清水 しみず
nước sạch (trong).
真清水 ましみず
thuần khiết rót nước; rõ ràng rót nước
清水器 せいすいき
máy lọc nước