没有数据
通知
无通知
済ませる (すませる) — kết thúc.
済ませる
kết thúc.
済ます
kết thúc
なしで済ます なしですます
làm mà không có
仕事を済ます しごとをすます
kết thúc công việc, làm xong công việc
無しで済ます なしですます
làm (cái gì) mà không cần (không có)
勘定を済ます かんじょうをすます
trả một có hóa đơn
仕済ます しすます
để thành công như được lập kế hoạch