没有数据
通知
无通知
測る (はかる) — dò
測る
dò
熱を測る ねつをはかる
đo nhiệt độ cơ thể
推し測る おしはかる
phỏng đoán, phán đoán
体温を測る たいおんをはかる
đo thân nhiệt
視力を測る しりょくをはかる
đo thị lực
標高を測る ひょうこうをはかる
Đo độ cao (so với mặt biển)