没有数据
通知
无通知
溶く (とく) — làm tan ra.
溶く
làm tan ra.
卵を溶く たまごをとく
Đánh,khuấy ( trứng)
絵の具を溶く えのぐをとく
pha trộn màu sắc
溶接 ようせつ
mối hàn, hàn, gắn chặt, cố kết, chịu hàn
溶接部 ようせつぶ
mối hàn
溶接機 ようせつき
máy hàn.