没有数据
通知
无通知
滴 (しずく てき たらし) — giọt (nước, sương).
滴
giọt (nước, sương).
滴定 てきてい
chuẩn độ
滴瓶 「てきびん」「しずくびん」
chai nhỏ giọt
滴定指数 てきてーしすー
chỉ số chuẩn độ
滴定量 てきていりょう
độ chuẩn (hóa học).
滴る したたる
rỏ xuống