没有数据
通知
无通知
漁り (あさり すなどり いさり) — sự tìm mồi (chim), sự sục sạo tìm mồi (chó)
漁り
sự tìm mồi (chim), sự sục sạo tìm mồi (chó)
漁りをする あさりをする
chài.
漁り猫 すなどりねこ
mèo cá
漁り火 いさりび
lửa đốt lên vào ban đêm (trên tàu) để dụ bắt cá
ゴミ漁り ゴミあさり
bới rác
漁師 りょうし
ngư dân; người câu cá