没有数据
通知
无通知
点数 (てんすう) — điểm
点数
điểm
点数制 てんすうせい
Chế độ đánh giá dựa trên điểm số
点数を稼ぐ てんすうをかせぐ
ghi điểm với ai, lấy lòng ai
点数係 てんすうがかり
hệ số điểm
点数切符 てんすうきっぷ
phiếu tính số điểm.
小数点数 しょうすうてんすう
số thập phân