没有数据
通知
无通知
無下に むげに
lãnh đạm; lạnh lùng (từ chối...)
無下にする むげにする
bỏ mặc; phớt lờ; coi thường; làm phí hoài (lòng tốt của người khác, lời khuyên)
無い ない
không có; không; chưa
無料 むりょう
miễn phí
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới