没有数据
通知
无通知
無効 (むこう) — sự vô hiệu
無効
sự vô hiệu
無効にする むこうにする
làm cho vô hiệu hóa
無効化 むこうか
Vô hiệu hóa
無効投票 むこうとうひょう
spoilt (sai) bầu
無効キー条件 むこうキーじょうけん
điều kiện khóa không hợp lệ
無効票 むこうひょう
lá phiếu không có hiệu lực