没有数据
通知
无通知
煌めき (きらめき) — le lói,lấp lánh
煌めき
le lói,lấp lánh
煌めく
lấp lánh
よくめ
tính thiên vị, tính không công bằng, sự mê thích
決め 「きめ」「ぎめ」
thỏa thuận
きらめる
lấp loáng.
ため書き ためがき
lời tựa
諦めつく あきらめつく
từ bỏ, bỏ cuộc