没有数据
通知
无通知
煎じる (せんじる) — đúc
煎じる
đúc
コーヒーを煎じる こーひーをせんじる
rang ca-phê.
感じる かんじる
cảm giác; cảm thấy
長じる ちょうじる
lớn lên
観じる かんじる
ngắm, thưởng ngoạn, chiêm nghiệm
弾じる だんじる
chơi nhạc cụ