没有数据
通知
无通知
照度 (しょうど) — độ chiếu sáng, độ rọi sáng
照度
độ chiếu sáng, độ rọi sáng
照度計 しょうどけい
cái đo độ rọi
照度センサ しょうどセンサ
cảm biến ánh sáng
照度センサ本体 しょうどセンサほんたい
bộ phận chính cảm biến độ sáng
度 「ど」「たび」「どう」
lần
二度三度 にどさんど
lần nữa và lần nữa