煩わしい (わずらわしい) — phiền muộn; chán ngắt; ngán ngẩm
煩わしい
わ ず ら わ し い
わ ず ら わ し い
JLPTN1
Phiền muộn; chán ngắt; ngán ngẩm
雨
の
日
に
出
かけるのは
煩
わしいことだ
Ngày mưa phải ra ngoài thật là chán ngắt
Phiền phức; phiền toái
煩
わしい
手続
き
Thủ tục phiền toái .
图像搜索

