没有数据
通知
无通知
煮立つ (にたつ) — sôi
煮立つ
sôi
立つ 「たつ」「だつ」
đứng
年が立つ としがたつ
bước sang năm mới
気が立つ きがたつ
háo hức, hưng phấn
間に立つ あいだにたつ
can thiệp
用に立つ ようにたつ
được sử dụng