没有数据
通知
无通知
燃え立つ (もえたつ) — bùng cháy
燃え立つ
bùng cháy
いつえ
nhân gấp năm, sao lại năm lần, chép lại năm lần, năm bản giống nhau, sao thành năm bản giống nhau; in thành năm tấm
さえつ
sự xem xét kỹ, sự kiểm tra, sự thanh tra, sự duyệt
立つ 「たつ」「だつ」
đứng
年が立つ としがたつ
bước sang năm mới
気が立つ きがたつ
háo hức, hưng phấn