没有数据
通知
无通知
爽やか (さわやか) — dễ chịu; sảng khoái
爽やか
dễ chịu
かけや
cái vồ
やりいか
súng cối bắn tàu ngầm, mực ống, mồi nhân tạo, câu bằng mồi mực
かけごや
nhà chái; mái che, dựa vào tường
やりかけ
chưa xong, chưa hoàn thành; bỏ dở, không hoàn chỉnh
やんか やんか
mà nhỉ!; …đấy thôi mà!; …đúng không