没有数据
通知
无通知
牢屋 (ろうや) — nhà tù, nhà giam
牢屋
nhà tù, nhà giam
牢屋敷 ろうやしき
nhà tù
屋 「や」「おく」
Tòa nhà để ở, nhà ở, nhà cửa
部屋 「へや」「べや」
căn buồng
屋前 やど
khu vực trước nhà
別屋 「べつや」「べつおく」
Phòng khác, another room